讓步語氣 nhượng bộ ngữ khí Hán Việt: nhượng bộ ngữ khí Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 步 (bộ) + 語 (ngữ) + 氣 (khí)Hán Việtnhượng bộ ngữ khíCấu tạo讓 + 步 + 語 + 氣 · nhượng + bộ + ngữ + khí nghĩa thành phần: nhượng + bộ + ngữ + khí Nghĩa EngCihui 讓步語氣 àngbù yǔqì n. <lg.> concessive mood