讓雅各盧梭 ràng yǎ gè lú suō · nhượng nhã các lô toa Hán Việt: nhượng nhã các lô toa · Pinyin: ràng yǎ gè lú suō Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 雅 (nhã) + 各 (các) + 盧 (lô) + 梭 (toa)Pinyinràng yǎ gè lú suōHán Việtnhượng nhã các lô toaCấu tạo讓 + 雅 + 各 + 盧 + 梭 · nhượng + nhã + các + lô + toa nghĩa thành phần: nhượng + nhã + các + lô + toa