訖情盡意

qì qíng jìn yì cật tình tận ý

Hán Việt: cật tình tận ý · Pinyin: qì qíng jìn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (tình) + (tận) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指尽量满足自己的情感和心意,不加控制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽量满足自己的情感和心意﹐不加控制。