訓令號碼

huấn lệnh hào mã

Hán Việt: huấn lệnh hào mã

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (lệnh) + (hào) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 訓令號碼 ùnlìng hàomǎ n. instruction code