訓政時期

huấn chánh thì kì

Hán Việt: huấn chánh thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (chánh) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 訓政時期 ùnzhèng shíqī n. period of political tutelage