訓斥某人 huấn xích mỗ nhân Hán Việt: huấn xích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 訓 (huấn) + 斥 (xích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthuấn xích mỗ nhânCấu tạo訓 + 斥 + 某 + 人 · huấn + xích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: huấn + xích + mỗ + nhân