訓練夾克

xùn liàn jiā kè huấn luyện giáp khắc

Hán Việt: huấn luyện giáp khắc · Pinyin: xùn liàn jiā kè

Tổng quan

Cấu tạo: (huấn) + (luyện) + (giáp) + (khắc)