議事日程

yì shì rì chéng nghị sự nhật trình

Hán Việt: nghị sự nhật trình · Pinyin: yì shì rì chéng

Tổng quan

chương trình nghị sự

Cấu tạo: (nghị) + (sự) + (nhật) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình nghị sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 议事:讨论或办理事情;日程:时间进度表。在计划之内的讨论、办理事情的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会议期间各项议事和活动的程序。 2.指计划中要办之事的先后顺序。
  • Tân Hoa Tự Điển 议事讨论或办理事情;日程时间进度表。在计划之内的讨论、办理事情的日期。

Eng

  • CC-CEDICT agenda
  • Cihui 議事日程 ìshì rìchéng n. agenda; order of the day