議事規則

yì shì guī zé nghị sự quy tắc

Hán Việt: nghị sự quy tắc · Pinyin: yì shì guī zé

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (sự) + (quy) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 集會、議事所必須遵守的法則。

Eng

  • Cihui 議事規則 ìshì guīzé n. rules of procedure; rules of debate M:¹tiáo