议会休会的

nghị hội hưu hội đích

Hán Việt: nghị hội hưu hội đích

Tổng quan

(thuộc) sự ngừng họp (của quốc hội), recessional hymn (như) recessional (danh từ), (tôn giáo) bài tiễn (bài thánh ca tiễn các linh mục và ban đồng ca sau khi làm lễ xong)

Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 休 (hưu) + 會 (hội) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngừng họp nghị viện

Từ liên quan

Gần nghĩa

议会制度的 · 议会制度 · 议会政治 · 议会主席 · 议会会议 · 议会党团 · 议会党团主席 · 议会大厦