议会政治
nghị hội chánh trì
Hán Việt: nghị hội chánh trì
Tổng quan
chế độ đại nghị
由人民選舉出來的代表組成議會行使政權的政治。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chính trị nghị viện
- Biên soạn parliamentary politics
Eng
- Cihui 議會政治 ìhuì zhèngzhì n. parliamentary politics
Hán Việt: nghị hội chánh trì
chế độ đại nghị
由人民選舉出來的代表組成議會行使政權的政治。