議會政治

nghị hội chánh trì

Hán Việt: nghị hội chánh trì

Tổng quan

chế độ đại nghị

Cấu tạo: (nghị) + (hội) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ đại nghị

Eng

  • Cihui 議會政治 ìhuì zhèngzhì n. parliamentary politics