議會走廊 nghị hội tẩu lang Hán Việt: nghị hội tẩu lang Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 走 (tẩu) + 廊 (lang)Hán Việtnghị hội tẩu langCấu tạo議 + 會 + 走 + 廊 · nghị + hội + tẩu + lang nghĩa thành phần: nghị + hội + tẩu + lang Nghĩa EngCihui 議會走廊 ìhuì zǒuláng n. lobby