議會道路

nghị hội đạo lộ

Hán Việt: nghị hội đạo lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (hội) + (đạo) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 議會道路 ìhuì dàolù n. parliamentary road to socialism