议员任期

yì yuán rèn qīnghị viên nhâm kì

Hán Việt: nghị viên nhâm kì · Pinyin: yì yuán rèn qī

Tổng quan

Cấu tạo: 議 (nghị) + 員 (viên) + 任 (nhâm) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệm kỳ nghị viên

Đức

  • Handedict Wahlperiode

Từ liên quan

Gần nghĩa

议员席 · 议员津贴 · 议员法