议员津贴

yì yuán jīn tiēnghị viên tân thiếp

Hán Việt: nghị viên tân thiếp · Pinyin: yì yuán jīn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: 議 (nghị) + 員 (viên) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ cấp nghị viên

Đức

  • Handedict Abgeordnetendiät

Từ liên quan

Gần nghĩa

津贴的 · 议员席 · 议员任期 · 议员法