議定文本

nghị định văn bổn

Hán Việt: nghị định văn bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (định) + (văn) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 議定文本 ìdìng wénběn n. agreed text M:¹fèn