議而不決

nghị nhi bất quyết

Hán Việt: nghị nhi bất quyết

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (nhi) + (bất) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 議而不決 ì'érbùjué f.e. discuss sth. without reaching decision