議行合一

nghị hành hợp nhất

Hán Việt: nghị hành hợp nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (nghị) + (hành) + (hợp) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 議行合一 ìxínghéyī f.e. combination of legislative and executive powers