議論紛錯

yì lùn fēn cuò nghị luận phân thác

Hán Việt: nghị luận phân thác · Pinyin: yì lùn fēn cuò

Tổng quan

xem 議論紛紛|议论纷纷

Cấu tạo: (nghị) + (luận) + (phân) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 議論紛紛|议论纷纷

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容意见不一,议论很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容意见不一﹐议论很多。

Eng

  • CC-CEDICT see 議論紛紛|议论纷纷[yi4 lun4 fen1 fen1]
  • Cihui see 議論紛紛|议论纷纷