议长论短

nghị trường luận đoản

Hán Việt: nghị trường luận đoản

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

評說別人的是非。如:「在人後議長論短是不道德的。」

Cấu tạo: 議 (nghị) + 長 (trường) + 論 (luận) + 短 (đoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói xấu, bàn tán
  • Biên soạn gossip

Eng

  • Cihui 議長論短 ìchánglùnduǎn f.e. gossip

Từ liên quan

Gần nghĩa

议长的座位 · 议长的职位 · 论短道长 · 論短道長