議長論短 nghị trường luận đoản Hán Việt: nghị trường luận đoản Tổng quan Cấu tạo: 議 (nghị) + 長 (trường) + 論 (luận) + 短 (đoản)Hán Việtnghị trường luận đoảnCấu tạo議 + 長 + 論 + 短 · nghị + trường + luận + đoản nghĩa thành phần: nghị + trường + luận + đoản Nghĩa EngCihui 議長論短 ìchánglùnduǎn f.e. gossip