讯息集线器

tấn tức tập tuyến khí

Hán Việt: tấn tức tập tuyến khí

Tổng quan

Cấu tạo: 訊 (tấn) + 息 (tức) + 集 (tập) + 線 (tuyến) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ tập trung tin
  • Biên soạn message concentrator M:¹jià/ge

Eng

  • Cihui 訊息集線器 ùnxījí xiànqì n. <comp.> message concentrator M:¹jià/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

讯息交换 · 讯息传递中介 · 讯息处理 · 讯息处理系统 · 讯息转换