記一等功 jì yī děng gōng · kí nhất đẳng công Hán Việt: kí nhất đẳng công · Pinyin: jì yī děng gōng Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 功 (công)Pinyinjì yī děng gōngHán Việtkí nhất đẳng côngCấu tạo記 + 一 + 等 + 功 · kí + nhất + đẳng + công nghĩa thành phần: kí + nhất + đẳng + công