記事日曆 jì shì rì lì · kí sự nhật lịch Hán Việt: kí sự nhật lịch · Pinyin: jì shì rì lì Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 事 (sự) + 日 (nhật) + 曆 (lịch)Pinyinjì shì rì lìHán Việtkí sự nhật lịchCấu tạo記 + 事 + 日 + 曆 · kí + sự + nhật + lịch nghĩa thành phần: kí + sự + nhật + lịch