記號功能 kí hào công năng Hán Việt: kí hào công năng Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 號 (hào) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtkí hào công năngCấu tạo記 + 號 + 功 + 能 · kí + hào + công + năng nghĩa thành phần: kí + hào + công + năng Nghĩa EngCihui 記號功能 ìhao gōngnéng n. sign functioning