记号功能

kí hào công năng

Hán Việt: kí hào công năng

Tổng quan

Cấu tạo: 記 (kí) + 號 (hào) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng ký hiệu
  • Biên soạn sign functioning

Eng

  • Cihui 記號功能 ìhao gōngnéng n. sign functioning

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 记号语言 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词