記錄原則

kí lục nguyên tắc

Hán Việt: kí lục nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (lục) + (nguyên) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 記錄原則 ìlù yuánzé n. recording principle M:¹tiáo