記錄密度 jì lù mì dù · kí lục mật độ Hán Việt: kí lục mật độ · Pinyin: jì lù mì dù Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyinjì lù mì dùHán Việtkí lục mật độCấu tạo記 + 錄 + 密 + 度 · kí + lục + mật + độ nghĩa thành phần: kí + lục + mật + độ