記錄成本 kí lục thành bổn Hán Việt: kí lục thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtkí lục thành bổnCấu tạo記 + 錄 + 成 + 本 · kí + lục + thành + bổn nghĩa thành phần: kí + lục + thành + bổn Nghĩa EngCihui 記錄成本 ìlù chéngběn n. <acct.> recorded cost