記錄錯誤 jì lù cuò wù · kí lục thác ngộ Hán Việt: kí lục thác ngộ · Pinyin: jì lù cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinjì lù cuò wùHán Việtkí lục thác ngộCấu tạo記 + 錄 + 錯 + 誤 · kí + lục + thác + ngộ nghĩa thành phần: kí + lục + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 記錄錯誤 ìlù cuòwù n. clerical error