記錄間隔 kí lục gian cách Hán Việt: kí lục gian cách Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 間 (gian) + 隔 (cách)Hán Việtkí lục gian cáchCấu tạo記 + 錄 + 間 + 隔 · kí + lục + gian + cách nghĩa thành phần: kí + lục + gian + cách