記憶單元

jì yì dān yuán kí ức đan nguyên

Hán Việt: kí ức đan nguyên · Pinyin: jì yì dān yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (ức) + (đan) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電腦中儲存資料的各種記憶體之統稱。如中央處理器中的暫存器、快取記憶體、主記憶體及各種輔助儲存體,都是電腦的記憶單元。