記憶合金

jì yì hé jīn kí ức hợp kim

Hán Việt: kí ức hợp kim · Pinyin: jì yì hé jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (ức) + (hợp) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形状记忆合金的简称。