记忆术 jì yì shù·kí ức truật Hán Việt: kí ức truật · Pinyin: jì yì shù Tổng quan thuật nh Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 朮 (truật)Pinyinjì yì shùHán Việtkí ức truậtTừ loạidanhCấu tạo記 + 憶 + 朮 · kí + ức + truật nghĩa thành phần: kí + ức + truật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuật ghi nhớTần suất từ thuật nhĐứcHandedict Mnemotechnik (S, Psych) Từ liên quan Gần nghĩa记忆体 · 记忆力 · 记忆化 · 记忆卡 · 记忆器 · 记忆棒 · 记忆的 · 记忆犹新