记忆棒

jì yì bàngkí ức bổng

Hán Việt: kí ức bổng · Pinyin: jì yì bàng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【記憶棒・记忆棒】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(Sony) memory stick"]]]}]

Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 棒 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (Sony) memory stick

Eng

  • Cihui (Sony) memory stick
  • Tần suất từ (Sony) memory stick

Từ liên quan

Gần nghĩa

记忆体 · 记忆力 · 记忆化 · 记忆卡 · 记忆器 · 记忆术 · 记忆的 · 记忆犹新