记忆卡

jì yì kǎkí ức tạp

Hán Việt: kí ức tạp · Pinyin: jì yì kǎ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【記憶卡・记忆卡】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "memory card"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

装在数字产品内用于存储数据的卡片式装置。也叫存储卡。

Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ memory card

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在数字产品内用于存储数据的卡片式装置。也叫存储卡。

Eng

  • Cihui memory card
  • Tần suất từ memory card

Đức

  • Handedict Speicherkarte

Từ liên quan

Gần nghĩa

记忆体 · 记忆力 · 记忆化 · 记忆器 · 记忆术 · 记忆棒 · 记忆的 · 记忆犹新