记忆错误 kí ức thác ngộ Hán Việt: kí ức thác ngộ Tổng quan (y học) chứng loạn nhớ Cấu tạo: 記 (kí) + 憶 (ức) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtkí ức thác ngộTừ loạidanhCấu tạo記 + 憶 + 錯 + 誤 · kí + ức + thác + ngộ nghĩa thành phần: kí + ức + thác + ngộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗi ký ứcTần suất từ (y học) chứng loạn nhớ Từ liên quan Gần nghĩa记忆犹新 · 记忆广度 · 记忆电路 · 记忆缺失 · 错误一步 · 错误代码 · 记忆丧失症 · 记忆体