记莂

jì bié

Pinyin: jì bié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"记别"。

Cấu tạo: 記 (kí) + 莂

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"记别"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

記下 · 記事 · 記別 · 記力 · 記功 · 記取 · 記名 · 記室