講價賣掉 giảng giá mại điệu Hán Việt: giảng giá mại điệu Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 價 (giá) + 賣 (mại) + 掉 (điệu)Hán Việtgiảng giá mại điệuCấu tạo講 + 價 + 賣 + 掉 · giảng + giá + mại + điệu nghĩa thành phần: giảng + giá + mại + điệu