講出來的

giảng xuất lai đích

Hán Việt: giảng xuất lai đích

Tổng quan

rõ rệt, rõ ràng

Cấu tạo: (giảng) + (xuất) + (lai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ rệt, rõ ràng