講古論今

jiǎng gǔ lùn jīn giảng cổ luận kim

Hán Việt: giảng cổ luận kim · Pinyin: jiǎng gǔ lùn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (cổ) + (luận) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从古到今无所不谈,无不评论。形容话题广泛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上下古今无所不谈。形容话题广泛。
  • Tân Hoa Tự Điển 谈论古今事情,形容话题广泛。