講得過分 giảng đắc quá phân Hán Việt: giảng đắc quá phân Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 得 (đắc) + 過 (quá) + 分 (phân)Hán Việtgiảng đắc quá phânCấu tạo講 + 得 + 過 + 分 · giảng + đắc + quá + phân nghĩa thành phần: giảng + đắc + quá + phân