讲明
giảng minh
Hán Việt: giảng minh · Pinyin: jiǎng míng
Tổng quan
giải thích; thuyết minh; nói rõ; thanh minh
1.讲解发明。 2.讲清楚﹐说明白。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Giải thích rõ
- Google Alex v6 Nói rõ, giải thích
- VietPhrases thuyết minh; nói rõ; thanh minh
- Tần suất từ giảng minh: giải thích/thuyết minh/nói rõ/thanh minh; thuyết minh; nói rõ; thanh minh
- Biên soạn 講明 iǎngmíng r.v. explain; make clear; state explicitly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.讲解发明。 2.讲清楚﹐说明白。
Eng
- Cihui to explain
- Tần suất từ 講明 iǎngmíng r.v. explain; make clear; state explicitly , Yǒuxiē shìqing bìxū shìxiān ∼. Some issues have to be made clear in advance
Đức
- Handedict auseinander setzen