講求實效 giảng cầu thật hiệu Hán Việt: giảng cầu thật hiệu Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 求 (cầu) + 實 (thật) + 效 (hiệu)Hán Việtgiảng cầu thật hiệuCấu tạo講 + 求 + 實 + 效 · giảng + cầu + thật + hiệu nghĩa thành phần: giảng + cầu + thật + hiệu Nghĩa EngCihui 講求實效 iǎngqiú shíxiào v.o. stress practical results