講求自我 giảng cầu tự ngã Hán Việt: giảng cầu tự ngã Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 求 (cầu) + 自 (tự) + 我 (ngã)Hán Việtgiảng cầu tự ngãCấu tạo講 + 求 + 自 + 我 · giảng + cầu + tự + ngã nghĩa thành phần: giảng + cầu + tự + ngã Nghĩa EngCihui 講求自我 iǎngqiú zìwǒ v.o. be self-important