講點交情 giảng điểm giao tình Hán Việt: giảng điểm giao tình Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 點 (điểm) + 交 (giao) + 情 (tình)Hán Việtgiảng điểm giao tìnhCấu tạo講 + 點 + 交 + 情 · giảng + điểm + giao + tình nghĩa thành phần: giảng + điểm + giao + tình