講究客套 giảng cứu khách sáo Hán Việt: giảng cứu khách sáo Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 客 (khách) + 套 (sáo)Hán Việtgiảng cứu khách sáoCấu tạo講 + 究 + 客 + 套 · giảng + cứu + khách + sáo nghĩa thành phần: giảng + cứu + khách + sáo