講經說法

jiǎng jīng shuō fǎ giảng kinh thuyết pháp

Hán Việt: giảng kinh thuyết pháp · Pinyin: jiǎng jīng shuō fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (kinh) + (thuyết) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲传宗教经典,宣扬宗教教义。亦指引经据典地谈说议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲论宗教经典﹐宣传教义。