講若畫一 jiǎng ruò huà yī · giảng nhược họa nhất Hán Việt: giảng nhược họa nhất · Pinyin: jiǎng ruò huà yī Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 若 (nhược) + 畫 (họa) + 一 (nhất)Pinyinjiǎng ruò huà yīHán Việtgiảng nhược họa nhấtCấu tạo講 + 若 + 畫 + 一 · giảng + nhược + họa + nhất nghĩa thành phần: giảng + nhược + họa + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲:和;画一:整齐,统一。协调,整齐划一。