諱惡不悛

huì è bù quān húy ác bất thuân

Hán Việt: húy ác bất thuân · Pinyin: huì è bù quān

Tổng quan

Cấu tạo: (húy) + (ác) + (bất) + (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悛:改过,悔改。坚持作恶,不肯悔改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐恶不改悔。
  • Tân Hoa Tự Điển 悛改过,悔改。坚持作恶,不肯悔改。