諱莫高深 huì mò gāo shēn · húy mạc cao thâm Hán Việt: húy mạc cao thâm · Pinyin: huì mò gāo shēn Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 莫 (mạc) + 高 (cao) + 深 (thâm)Pinyinhuì mò gāo shēnHán Việthúy mạc cao thâmCấu tạo諱 + 莫 + 高 + 深 · húy + mạc + cao + thâm nghĩa thành phần: húy + mạc + cao + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐瞒得很紧,不让别人知道。