諱敗推過 huì bài tuī guò · húy bại thôi quá Hán Việt: húy bại thôi quá · Pinyin: huì bài tuī guò Tổng quan Cấu tạo: 諱 (húy) + 敗 (bại) + 推 (thôi) + 過 (quá)Pinyinhuì bài tuī guòHán Việthúy bại thôi quáCấu tạo諱 + 敗 + 推 + 過 · húy + bại + thôi + quá nghĩa thành phần: húy + bại + thôi + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐瞒失败,推托过失。